Phục hồi chức năng : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng
Nội dung tài liệu được chia thành 2 phần: Phần lý thuyết và phần thực hành
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2016
|
| Editie: | Tái bản lần thứ hai |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02800nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_31779 | ||
| 008 | 180420b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1529 |d 1529 | ||
| 020 | |a 9786040079800 |c 65000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 615.8 |b Ch125 |
| 100 | 1 | |a Cao Minh Châu |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phục hồi chức năng |b : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng |c Cao Minh Châu |
| 250 | |a Tái bản lần thứ hai | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2016 | ||
| 300 | |a 247tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu được chia thành 2 phần: Phần lý thuyết và phần thực hành | ||
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7354 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |l 1 |o 615.8 Ch125 |p MD.10829 |r 2020-10-06 |s 2020-09-23 |v 65000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7355 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 615.8 Ch125 |p MD.10830 |r 2018-04-20 |v 65000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7356 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 615.8 Ch125 |p MD.10865 |r 2018-04-20 |v 65000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7357 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 615.8 Ch125 |p MD.11532 |r 2018-04-20 |v 65000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7358 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |l 1 |o 615.8 Ch125 |p MD.11533 |r 2019-10-11 |s 2019-10-09 |v 65000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7359 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 615.8 Ch125 |p MD.11534 |r 2018-04-20 |v 65000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7360 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 615.8 Ch125 |p MD.11692 |r 2018-04-20 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 7361 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 615.8 Ch125 |p MD.11693 |r 2018-04-20 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 15705 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |l 1 |o 615.8 Ch125 |p MD.14385 |r 2019-11-11 |s 2019-10-25 |v 65000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 15706 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 615.8 Ch125 |p MD.14386 |r 2019-02-22 |v 65000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 15707 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 615.8 Ch125 |p MD.14387 |r 2019-02-22 |v 65000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 15708 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 615.8 Ch125 |p MD.14388 |r 2019-02-22 |v 65000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_CH125 |7 0 |9 15709 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 615.8 Ch125 |p MD.14389 |r 2019-02-22 |v 65000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


