Viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch
Nội dung cung cấp những kiến thức cần thiết để chuẩn đoán xác định viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch, bạn đọc sẽ có thêm tầm nhìn khái quát về hướng điều trị, nghiên cứu về bệnh viêm mũi hiện nay.....
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Y học
2010
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ nhất |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02420nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3227 | ||
| 008 | 171013b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 164 |d 164 | ||
| 082 | 0 | 1 | |2 23rd ed. |a 616.21 |b S105 |
| 100 | 1 | |a Vũ Văn Sản | |
| 245 | |a Viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch |c Vũ Văn Sản | ||
| 250 | 1 | 0 | |a Tái bản lần thứ nhất |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2010 | ||
| 300 | |a 157 |b Minh họa |c 21 cm | ||
| 520 | |a Nội dung cung cấp những kiến thức cần thiết để chuẩn đoán xác định viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch, bạn đọc sẽ có thêm tầm nhìn khái quát về hướng điều trị, nghiên cứu về bệnh viêm mũi hiện nay.. | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 922 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-13 |o 616.21 S105 |p MD.01020 |r 2017-10-13 |v 29000.00 |w 2017-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 923 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-13 |o 616.21 S105 |p MD.01021 |r 2017-10-13 |v 29000.00 |w 2017-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 924 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-13 |l 1 |o 616.21 S105 |p MD.01022 |r 2020-07-14 |s 2020-07-14 |v 29000.00 |w 2017-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 925 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-13 |o 616.21 S105 |p MD.01023 |r 2017-10-13 |v 29000.00 |w 2017-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 926 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-13 |o 616.21 S105 |p MD.01024 |r 2017-10-13 |v 29000.00 |w 2017-10-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 15949 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |o 616.21 S105 |p MD.14681 |r 2019-02-28 |v 29000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 15950 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |l 1 |o 616.21 S105 |p MD.14682 |r 2020-06-18 |s 2020-06-11 |v 29000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 15951 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |o 616.21 S105 |p MD.14683 |r 2019-02-28 |v 29000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 15952 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |o 616.21 S105 |p MD.14684 |r 2019-02-28 |v 29000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_210000000000000_S105 |7 0 |9 15953 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |o 616.21 S105 |p MD.14685 |r 2019-02-28 |v 29000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||