| LEADER | 01038nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_33432 | ||
| 008 | 180426b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1611 |d 1611 | ||
| 020 | |c 39000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.882 |b H116 |
| 100 | 1 | |a Thanh Hằng | |
| 245 | 1 | 0 | |a 800 bài thuốc nhân dân hay trị bệnh thông thường |c Thanh Hằng |
| 260 | |a H. |b Nxb. Hồng đức |c 2016 | ||
| 300 | |a 221 tr. |c 19cm | ||
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_882000000000000_H116 |7 0 |9 7706 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-26 |l 3 |o 616.882 H116 |p MD.10922 |r 2019-12-10 |s 2019-11-26 |v 39000.00 |w 2018-04-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_882000000000000_H116 |7 0 |9 7707 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-26 |l 1 |o 616.882 H116 |p MD.11603 |r 2019-01-25 |s 2018-11-28 |v 39000.00 |w 2018-04-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_882000000000000_H116 |7 0 |9 7708 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-26 |l 3 |o 616.882 H116 |p MD.11604 |r 2019-12-27 |s 2019-12-11 |v 39000.00 |w 2018-04-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||