Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh hô hấp

Hướng dẫn chuẩn đoán và điều trị các bệnh hô hấp, trong đó tập trung chủ yếu váo công tác thực hành chuẩn đoán và điều trị

שמור ב:
מידע ביבליוגרפי
מחבר ראשי: Nguyễn Thị Xuyên
מחברים אחרים: Ngô Quý Châu, Lương Ngọc Khuê
פורמט: ספר
שפה:Vietnamese
יצא לאור: H. Y học 2015
תגים: הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02786nam a22003377a 4500
001 NCT_3403
008 171013b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 172  |d 172 
020 |a 9786046614340  |c 930000 
082 1 4 |2 22rd ed.  |a 616.200475  |b X527 
100 1 |a Nguyễn Thị Xuyên 
245 1 0 |a Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh hô hấp  |c Chủ biên: Nguyễn Thị Xuyên, Ngô Quý Châu, Lương Ngọc Khuê 
260 |a H.   |b Y học  |c 2015 
300 |a 234 tr.  |c 27 cm 
520 3 |a Hướng dẫn chuẩn đoán và điều trị các bệnh hô hấp, trong đó tập trung chủ yếu váo công tác thực hành chuẩn đoán và điều trị 
700 1 |a Ngô Quý Châu 
700 1 |a Lương Ngọc Khuê 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 968  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-13  |o 616.200475 X527  |p MD.00983  |r 2017-10-13  |v 93000.00  |w 2017-10-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 969  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-13  |o 616.200475 X527  |p MD.00985  |r 2017-10-13  |v 93000.00  |w 2017-10-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 970  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-13  |o 616.200475 X527  |p MD.00986  |r 2017-10-13  |v 93000.00  |w 2017-10-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 971  |a 000001  |b 000001  |d 2017-10-13  |o 616.200475 X527  |p MD.00987  |r 2017-10-13  |v 93000.00  |w 2017-10-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 6962  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-14  |o 616.200475 X527  |p MD.11654  |r 2018-04-14  |v 93000.00  |w 2018-04-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 6963  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-14  |o 616.200475 X527  |p MD.11655  |r 2018-04-14  |v 93000.00  |w 2018-04-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 6964  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-14  |l 2  |o 616.200475 X527  |p MD.10955  |r 2019-11-15  |s 2019-11-01  |v 93000.00  |w 2018-04-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 15472  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-14  |o 616.200475 X527  |p MD.14230  |r 2019-02-14  |v 93000.00  |w 2019-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 15473  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-14  |o 616.200475 X527  |p MD.14231  |r 2019-02-14  |v 93000.00  |w 2019-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 15474  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-14  |o 616.200475 X527  |p MD.14232  |r 2019-02-14  |v 93000.00  |w 2019-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 15475  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-14  |o 616.200475 X527  |p MD.14233  |r 2019-02-14  |v 93000.00  |w 2019-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_200475000000000_X527  |7 0  |9 15476  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-14  |o 616.200475 X527  |p MD.14234  |r 2019-02-14  |v 93000.00  |w 2019-02-14  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ