Nghiên cứu và sản xuất thuốc mỡ
Những kiến thức cơ bản, toàn diện và có ý nghĩa thực tiễn về nghiên cứu và sản xuất thuốc mỡ
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Y học
2006
|
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01278nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3621 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 182 |d 182 | ||
| 020 | |c 43000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22rd ed. |a 615.19 |b H513 |
| 100 | 1 | |a Hoàng Ngọc Hùng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghiên cứu và sản xuất thuốc mỡ |c Hoàng Ngọc Hùng |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2006 | ||
| 300 | |a 186 tr. |b Minh học |c 27 cm | ||
| 520 | |a Những kiến thức cơ bản, toàn diện và có ý nghĩa thực tiễn về nghiên cứu và sản xuất thuốc mỡ | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_190000000000000_H513 |7 0 |9 1017 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.19 H513 |p MD.01081 |r 2017-10-14 |v 43000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_190000000000000_H513 |7 0 |9 1018 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.19 H513 |p MD.01082 |r 2017-10-14 |v 43000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_190000000000000_H513 |7 0 |9 1019 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.19 H513 |p MD.01083 |r 2017-10-14 |v 43000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_190000000000000_H513 |7 0 |9 1020 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.19 H513 |p MD.01084 |r 2017-10-14 |v 43000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||