Phương pháp tiếp cận mới về quy hoạch và quản lý đô thị Tập 2
Tổng quan phương pháp tiếp cận mới về quy hoạch từ tổng thể đến quy hoạch chiến lược các đô thị ở Việt Nam, đặc biệt là Tp. Hồ Chí Minh, đồng thời tăng cường quản lí đô thị theo chiến lược, hệ thống thông tin về đất đai, quản lý...
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Xây dựng
2006
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01817nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_37096 | ||
| 008 | 180526b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1791 |d 1791 | ||
| 020 | |c 44000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 711.4 |b S464/T.2 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đăng Sơn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp tiếp cận mới về quy hoạch và quản lý đô thị |n Tập 2 |c Nguyễn Đăng Sơn |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2006 | ||
| 300 | |a 180 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Nghiên cứu Đô thị và Phát triển Hạ tầng (IUSID) | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan phương pháp tiếp cận mới về quy hoạch từ tổng thể đến quy hoạch chiến lược các đô thị ở Việt Nam, đặc biệt là Tp. Hồ Chí Minh, đồng thời tăng cường quản lí đô thị theo chiến lược, hệ thống thông tin về đất đai, quản lý môi trường, làm xanh Tp. Hồ Chí Minh | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_400000000000000_S464_T_2 |7 0 |9 8903 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 711.4 S464/T.2 |p MD.08485 |r 2018-05-26 |v 44000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_400000000000000_S464_T_2 |7 0 |9 8904 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 711.4 S464/T.2 |p MD.08486 |r 2018-05-26 |v 44000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_400000000000000_S464_T_2 |7 0 |9 8905 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 711.4 S464/T.2 |p MD.08487 |r 2018-05-26 |v 44000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_400000000000000_S464_T_2 |7 0 |9 8906 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 711.4 S464/T.2 |p MD.08488 |r 2018-05-26 |v 44000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||