Liên quan cấu trúc và tác dụng sinh học Sách đào tạo dược sĩ sau đại học
Sách "Liên quan cấu trúc và tác dụng sinh học" được biên soạn dựa vào chương trình giáo dục của Trường Đại học Dược Hà Nội. Được biên soạn theo phương châm: kiến thức cơ bản, hệ thống; nội dung chính xác, khoa học....
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2011
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02272nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3733 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 188 |d 188 | ||
| 020 | |c 61000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 23rd ed. |a 615.14 |b N104 |
| 100 | 1 | 0 | |a Nguyễn Hải Nam |
| 245 | 1 | 0 | |a Liên quan cấu trúc và tác dụng sinh học |b Sách đào tạo dược sĩ sau đại học |c Nguyễn Hải Nam |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2011 | ||
| 300 | |a 219 Tr. |b Minh họa |c 27 cm | ||
| 520 | |a Sách "Liên quan cấu trúc và tác dụng sinh học" được biên soạn dựa vào chương trình giáo dục của Trường Đại học Dược Hà Nội. Được biên soạn theo phương châm: kiến thức cơ bản, hệ thống; nội dung chính xác, khoa học. | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1041 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01101 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1042 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01102 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1043 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01103 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1044 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01104 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1045 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01105 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1046 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01106 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1047 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01107 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1048 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01108 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_140000000000000_L305 |7 0 |9 1049 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.14 L305 |p MD.01109 |r 2017-10-14 |v 61000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||