Sáng tác kiến trúc
Chương 1. Định nghĩa kiến trúc, các yếu tố tạo thành kiến trúc và khái niệm về hình thức Chương 2. Ý nghĩa xã hội kiến trúc và yêu cầu đối với kiến trúc Chương 3. Ngôn ngữ kiến trúc và một số khái niệm liên quan đến thẩm mỹ kiến...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H.
Xây dựng
2014
|
| Edició: | tái bản |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01746nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_38167 | ||
| 008 | 180601b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1842 |d 1842 | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 720 |b H407 |
| 100 | 1 | |a Đặng Thái Hoàng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sáng tác kiến trúc |c Đặng Thái Hoàng |
| 250 | |a tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2014 | ||
| 300 | |a 154 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Chương 1. Định nghĩa kiến trúc, các yếu tố tạo thành kiến trúc và khái niệm về hình thức Chương 2. Ý nghĩa xã hội kiến trúc và yêu cầu đối với kiến trúc Chương 3. Ngôn ngữ kiến trúc và một số khái niệm liên quan đến thẩm mỹ kiến trúc Chương 4. Nguyên lí tổ hợp kiến trúc Chương 5. Lược trình phát triển hình thức không gian kiến trúc và nghệ thuật cấu trúc kiến trúc | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_H407 |7 0 |9 9256 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 720 H407 |p MD.08493 |r 2018-06-01 |v 65000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_H407 |7 0 |9 9257 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 720 H407 |p MD.08494 |r 2018-06-01 |v 65000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_H407 |7 0 |9 9258 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 720 H407 |p MD.11377 |r 2018-06-01 |v 65000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_H407 |7 0 |9 9259 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 720 H407 |p MD.11378 |r 2018-06-01 |v 65000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||