Nguyên lý thiết kế sân vận động : Sân vận động điền kinh tiêu chuẩn
Chương 1. Quá trình hình thành và phát triển của sân vận động điền kinh tiêu chuẩn, trình bày sự phát triển của phong trào thể thao từ những buổi sơ khai đến Olympic Chương 2. Thiết kế sân vận đọng điền kinh tiêu chuẩn, đưa ra các tiêu chua...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Xây dựng
2012
|
| 版: | Tái bản |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01897nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_38478 | ||
| 008 | 180601b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1858 |d 1858 | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 725.8 |b K.502 |
| 100 | 1 | |a Tạ Trường Xuân | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nguyên lý thiết kế sân vận động |b : Sân vận động điền kinh tiêu chuẩn |c Tạ Trường Xuân |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2012 | ||
| 300 | |a 139 |b minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Chương 1. Quá trình hình thành và phát triển của sân vận động điền kinh tiêu chuẩn, trình bày sự phát triển của phong trào thể thao từ những buổi sơ khai đến Olympic Chương 2. Thiết kế sân vận đọng điền kinh tiêu chuẩn, đưa ra các tiêu chuẩn, đưa ra các tiêu chuẩn cụ thể của sân vận động Chương 3. Kỹ thuật - Kinh tế và an toàn của sân vận động điền kinh tiêu chuẩn, đề cập đến các yêu cầu kỹ thuật cơ bản | |
| 653 | |a Kiền trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 725_800000000000000_K_502 |7 0 |9 9381 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 725.8 K.502 |p MD.08820 |r 2018-06-01 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 725_800000000000000_K_502 |7 0 |9 9382 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 725.8 K.502 |p MD.08821 |r 2018-06-01 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 725_800000000000000_K_502 |7 0 |9 9383 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 725.8 K.502 |p MD.08822 |r 2018-06-01 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 725_800000000000000_K_502 |7 0 |9 9384 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 725.8 K.502 |p MD.08823 |r 2018-06-01 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||