Tổ chức và quản lý Y tế : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa
Sách Tổ chức và quản lý y tế được biên soạn dựa trên chương trình giáo dục của Trường Đại học Y Hà Nội trên cơ sở chương trình khung đã được phê duyệt theo phương châm: Kiến thức cơ bản, hệ thống, nội dung chính xác, khoa học....
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Y học
2011
|
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04394nam a22004337a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3858 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 194 |d 194 | ||
| 020 | |c 51000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22rd ed. |a 610.6 |b D105 |
| 100 | 1 | 0 | |a Trương Việt Dũng |
| 245 | 1 | 0 | |a Tổ chức và quản lý Y tế : |b Sách đào tạo bác sĩ đa khoa |c Trương Việt Dũng, Nguyễn Duy Luật |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2011 | ||
| 300 | |a 206 Tr. |b Minh họa |c 27 | ||
| 520 | |a Sách Tổ chức và quản lý y tế được biên soạn dựa trên chương trình giáo dục của Trường Đại học Y Hà Nội trên cơ sở chương trình khung đã được phê duyệt theo phương châm: Kiến thức cơ bản, hệ thống, nội dung chính xác, khoa học. | ||
| 700 | |a Nguyễn Duy Luật | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1083 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 610.6 D105 |p MD.01140 |r 2017-10-14 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1084 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 610.6 D105 |p MD.01141 |r 2017-10-14 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1085 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 610.6 D105 |p MD.01142 |r 2017-10-14 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1086 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 610.6 D105 |p MD.01143 |r 2017-10-14 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1087 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.01144 |r 2020-10-21 |s 2020-10-19 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1088 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 2 |o 610.6 D105 |p MD.01145 |r 2021-01-23 |s 2021-01-23 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1089 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.01146 |r 2021-01-27 |s 2021-01-12 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1090 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 610.6 D105 |p MD.01147 |r 2017-10-14 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1091 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.01148 |r 2021-03-30 |s 2021-03-27 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 1092 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.01149 |r 2020-12-23 |s 2020-12-14 |v 51000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 6881 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-13 |o 610.6 D105 |p MD.10868 |r 2018-04-13 |v 51000.00 |w 2018-04-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 11087 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 2 |o 610.6 D105 |p MD.12296 |r 2021-03-26 |s 2021-03-13 |v 51000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 11088 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.12297 |r 2021-04-05 |s 2021-03-24 |v 51000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 11089 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.12298 |r 2021-01-26 |s 2021-01-12 |v 51000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 11090 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.12299 |r 2021-01-30 |s 2021-01-18 |v 51000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 11091 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.12300 |r 2021-04-05 |s 2021-03-27 |v 51000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 12544 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 2 |o 610.6 D105 |p MD.12619 |r 2021-03-27 |s 2021-03-13 |v 51000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 12545 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 2 |o 610.6 D105 |p MD.12620 |q 2022-02-27 |r 2022-02-12 |s 2022-02-12 |v 51000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 12546 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 1 |o 610.6 D105 |p MD.12621 |r 2021-01-22 |s 2021-01-20 |v 51000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 12547 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 2 |o 610.6 D105 |p MD.12622 |r 2021-03-30 |s 2021-03-27 |v 51000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_D105 |7 0 |9 12548 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 610.6 D105 |p MD.12623 |r 2018-07-12 |v 51000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||