Tra cứu biệt dược mới và thuốc thường dùng Tập 1
Nội dung nói đến hoạt chất thuộc các quy chế thuốc độc, thuốc gây nghiện và thuốc hướng tâm thần .
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01839nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3894 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 196 |d 196 | ||
| 020 | |c 445000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22rd ed. |a 615.1 |b C121/T.1 |
| 100 | 1 | |a Tào Duy Cần | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tra cứu biệt dược mới và thuốc thường dùng |n Tập 1 |c Tào Duy Cần |
| 300 | |a 1623 tr. |c 27 cm | ||
| 520 | |a Nội dung nói đến hoạt chất thuộc các quy chế thuốc độc, thuốc gây nghiện và thuốc hướng tâm thần . | ||
| 700 | 1 | |a Hoàng Trọng Quang |e Hiệu đính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1099 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01074 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1100 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01075 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1101 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01076 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1102 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01077 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1103 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01078 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1104 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01079 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_1 |7 0 |9 1105 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.1 |p MD.01080 |r 2017-10-14 |v 445000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||