Tra cứu biệt dược mới và thuốc thường dùng Tập 3
Biên soạn các loại thuốc và biệt dược của nhiều nước trên thế giới vào trong cuốn sách này
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | |
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Y học
2011
|
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02016nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3958 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 199 |d 199 | ||
| 022 | |a 380000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22rd ed. |a 615.1 |b C121/T.3 |
| 100 | 1 | |a Tào Duy Cần | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tra cứu biệt dược mới và thuốc thường dùng |n Tập 3 |c Tào Duy Cần |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2011 | ||
| 300 | |a 879 tr. |c 27 cm | ||
| 520 | |a Biên soạn các loại thuốc và biệt dược của nhiều nước trên thế giới vào trong cuốn sách này | ||
| 700 | |a Hoàng Trọng Quang |e Hiệu đính | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1121 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01171 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1122 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01172 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1123 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01173 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1124 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01174 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1125 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01175 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1126 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01176 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1127 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01177 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_100000000000000_C121_T_3 |7 0 |9 1128 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.1 C121/T.3 |p MD.01178 |r 2017-10-14 |v 380000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||