Kế toán chi phí Dùng cho sinh viên khối ngành kinh tế
Các bài tập về kế toán chi phí theo nội dung chương trình môn học. Đáp án và lí thuyết cơ bản kế toán chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Giao thông vận tải
2009
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02426nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_39919 | ||
| 008 | 180608b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1924 |d 1924 | ||
| 020 | |c 49000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657.42 |b L462 |
| 100 | 1 | |a Huỳnh Lợi | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kế toán chi phí |b Dùng cho sinh viên khối ngành kinh tế |c Huỳnh Lợi |
| 260 | |a H. |b Giao thông vận tải |c 2009 | ||
| 300 | |a 270 tr. |c 24 cm | ||
| 500 | |a ĐTS ghi: Trường đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Các bài tập về kế toán chi phí theo nội dung chương trình môn học. Đáp án và lí thuyết cơ bản kế toán chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm | |
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10018 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07518 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10019 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07503 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10020 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07506 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10021 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |l 1 |o 657.42 L462 |p MD.07494 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10022 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07500 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10023 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07512 |r 2019-03-02 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10024 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07509 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10025 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07515 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10026 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07497 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_420000000000000_L462 |7 0 |9 10027 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-08 |o 657.42 L462 |p MD.07411 |r 2018-06-08 |v 49000.00 |w 2018-06-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||