Ngôn ngữ quảng cáo = Advertising Language
Nội dung trình bày về những đặc trưng trong trùng loại quảng cáo. Tìm hiểu những khái niệm, cách thức quảng cáo thông qua ngôn ngữ và hình ảnh.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Khoa học xã hội
2011
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01592nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_40849 | ||
| 008 | 180609b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1963 |d 1963 | ||
| 020 | |c 54000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 659.14 |b T502 |
| 100 | 1 | |a Lưu Trọng Tuấn, PhD | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ngôn ngữ quảng cáo |b = Advertising Language |c Lưu Trọng Tuấn |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2011 | ||
| 300 | |a 177tr. |b Hình ảnh |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung trình bày về những đặc trưng trong trùng loại quảng cáo. Tìm hiểu những khái niệm, cách thức quảng cáo thông qua ngôn ngữ và hình ảnh. | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 659_140000000000000_T502 |7 0 |9 10303 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 659.14 T502 |p MD.07725 |r 2018-06-09 |v 54000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 659_140000000000000_T502 |7 0 |9 10304 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 659.14 T502 |p MD.07726 |r 2018-06-09 |v 54000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 659_140000000000000_T502 |7 0 |9 10306 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |l 1 |o 659.14 T502 |p MD.07728 |r 2019-04-19 |s 2019-03-19 |v 54000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 659_140000000000000_T502 |7 0 |9 10307 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |l 1 |o 659.14 T502 |p MD.07729 |r 2019-06-13 |s 2019-05-30 |v 54000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 659_140000000000000_T502 |7 0 |9 10312 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 659.14 T502 |p MD.07730 |r 2018-06-09 |v 54000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||