Tài liệu học tập lý luận chính trị dành cho học viên lớp đối tượng kết nạp Đảng : ( Sửa chữa, bổ sung theo Văn kiện Đại hội XI của Đảng)
Biên soạn và cập nhật những nội dung mới nhất theo tinh thần sửa đổi, bổ sung và phát triển của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng.
Spremljeno u:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Chính trị Quốc gia
2011
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02506nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_44565 | ||
| 008 | 180706b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2137 |d 2137 | ||
| 020 | |c 27000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.434 |b Ch312 |
| 245 | 0 | 0 | |a Tài liệu học tập lý luận chính trị dành cho học viên lớp đối tượng kết nạp Đảng : |b ( Sửa chữa, bổ sung theo Văn kiện Đại hội XI của Đảng) |c Ban Tuyên giáo Trung Ương |
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2011 | ||
| 300 | |a 211 tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Biên soạn và cập nhật những nội dung mới nhất theo tinh thần sửa đổi, bổ sung và phát triển của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng. | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12145 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12357 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12146 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12358 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12147 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12359 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12148 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12360 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12149 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12361 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12150 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12362 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12151 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12363 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 12152 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.434 Ch312 |p MD.12364 |r 2018-07-06 |v 27000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 13305 |a 000001 |b 000001 |d 2018-08-28 |o 335.434 Ch312 |p MD.12365 |r 2018-08-28 |v 27000.00 |w 2018-08-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434000000000000_CH312 |7 0 |9 13306 |a 000001 |b 000001 |d 2018-08-28 |o 335.434 Ch312 |p MD.12366 |r 2018-08-28 |v 27000.00 |w 2018-08-28 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||