Những nội dung cơ bản của tư tưởng, đạo đức phong cách Hồ Chí Minh : Tài liệu nghiên cứu phục vụ triển khai thực hiện chỉ thị số 05-CT/TW của bộ chính trị về "Đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh"
Những nội dung cơ bản của tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh: Tài liệu nghiên cứu phục vụ triển khai thực hiện chỉ thị số 05-CT-TW của bộ chính trị "Đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh"...
Zapisane w:
| Format: | Książka |
|---|---|
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Chính trị quốc gia sự hật
2017
|
| Wydanie: | Tái bản |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02889nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_44611 | ||
| 008 | 180706b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2139 |d 2139 | ||
| 020 | |a 978604572776 |c 20000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.4346 |b HH556N |
| 245 | 0 | 0 | |a Những nội dung cơ bản của tư tưởng, đạo đức phong cách Hồ Chí Minh : |b Tài liệu nghiên cứu phục vụ triển khai thực hiện chỉ thị số 05-CT/TW của bộ chính trị về "Đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh" |c Ban Tuyên giáo Trung Ương |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự hật |c 2017 | ||
| 300 | |a 119 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | 3 | |a Những nội dung cơ bản của tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh: Tài liệu nghiên cứu phục vụ triển khai thực hiện chỉ thị số 05-CT-TW của bộ chính trị "Đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh" | |
| 653 | |a Kinh tế - Chính trị | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12158 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11131 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12159 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11132 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12160 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11133 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12161 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11134 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12162 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11135 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12163 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 2 |o 335.4346 HH556N |p MD.11136 |r 2018-10-17 |s 2018-10-15 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12164 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11137 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12165 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11138 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12166 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 335.4346 HH556N |p MD.11139 |r 2018-07-06 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_HH556N |7 0 |9 12167 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 2 |o 335.4346 HH556N |p MD.11140 |r 2018-10-17 |s 2018-10-15 |v 20000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||