Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng, khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh
Giáo trình gồm có: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh, Cơ sở, quá tình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh, Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc và cách mạng giải phóng dân to...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2017
|
| Edition: | xuất bản lần thứ 10 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03765nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_44678 | ||
| 008 | 180706b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2142 |d 2142 | ||
| 020 | |a 9786045704820 |c 24000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.4346 |b A107 |
| 100 | 1 | |a Phạm Ngọc Anh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh : |b Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng, khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh |c Phạm Ngọc Anh (chủ biên), Mạch Quang Thắng, Nguyễn Ngọc Cơ ... |
| 250 | |a xuất bản lần thứ 10 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2017 | ||
| 300 | |a 288tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình gồm có: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh, Cơ sở, quá tình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh, Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc và cách mạng giải phóng dân tộc, Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội và con đường quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc và đoàn kết quốc tế, Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Nhà nước của dân, do dân, vì dân, Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa, đạo đức và xây dựng con người mới. | |
| 653 | |a Chính trị | ||
| 700 | |a Mạch Quang Thắng | ||
| 700 | |a Nguyễn Ngọc Cơ | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12176 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 9 |o 335.4346 A107 |p MD.10388 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12177 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 9 |o 335.4346 A107 |p MD.10389 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12178 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 5 |m 1 |o 335.4346 A107 |p MD.10390 |r 2019-08-07 |s 2019-07-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12179 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 3 |o 335.4346 A107 |p MD.09071 |r 2019-06-08 |s 2019-06-08 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12180 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 8 |o 335.4346 A107 |p MD.10214 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12181 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 7 |o 335.4346 A107 |p MD.10215 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12182 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 7 |o 335.4346 A107 |p MD.10216 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12183 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 5 |o 335.4346 A107 |p MD.10217 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12184 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 5 |m 1 |o 335.4346 A107 |p MD.10218 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12185 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 4 |o 335.4346 A107 |p MD.10219 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_A107 |7 0 |9 12186 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 6 |o 335.4346 A107 |p MD.10220 |r 2021-04-27 |s 2021-04-27 |v 24000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


