Giáo trình tin học lý thuyết và bài tập ASP 3.0 và ASP.NET = Actice Server Pages
Giáo trình hướng dẫn xây dựng và cài đặt ứng dụng web hoàn chỉnh trên cả hai phiên bản ASP 3.0 và ASP.NET.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Lao động - Xã hội
2008
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02329nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_44777 | ||
| 008 | 180706b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2146 |d 2146 | ||
| 020 | |c 39500 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 005.13 |b L105 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Phương Lan |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tin học lý thuyết và bài tập ASP 3.0 và ASP.NET |b = Actice Server Pages |c Nguyễn Phương Lan (chủ biên) ; Lê Hữu Đạt, Hoàng Đức Hải |
| 260 | |a H. |b Lao động - Xã hội |c 2008 | ||
| 300 | |a 248 tr. |b mô hình |c 29cm | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình hướng dẫn xây dựng và cài đặt ứng dụng web hoàn chỉnh trên cả hai phiên bản ASP 3.0 và ASP.NET. | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 700 | 1 | |a Lê Hữu Đạt | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Đức Hải | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12214 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.01270 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12215 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.01271 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12216 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.01272 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12217 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.01273 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12218 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.02186 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12219 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.02187 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12220 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.02188 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12221 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.02189 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130000000000000_L105 |7 0 |9 12222 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 005.13 L105 |p MD.02190 |r 2018-07-06 |v 39500.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||