Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh

Giáo trình gồm có: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh, Cơ sở, quá tình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh, Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc và cách mạng giải phóng dân to...

全面介紹

Đã lưu trong:
書目詳細資料
主要作者: Đặng Xuân Kỳ (Chủ biên)
其他作者: Vũ Khiêu, Song Thành
格式: 圖書
語言:Vietnamese
出版: H. Chính trị quốc gia sự thật 2012
版:Tái bản có sửa chữa bổ sung
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 04715nam a22004337a 4500
001 NCT_44941
008 180706b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 2153  |d 2153 
020 |c 79000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 335.4345  |b K600 
100 1 |a Đặng Xuân Kỳ  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh   |c Đặng Xuân Kỳ (chủ biên), Vũ Khiêu, Song Thành 
250 |a Tái bản có sửa chữa bổ sung 
260 |a H.  |b Chính trị quốc gia sự thật  |c 2012 
300 |a 498tr.  |c 21cm 
500 |a ĐTTS ghi: Hội đồng Trung Ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học mác - lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh  
520 3 |a Giáo trình gồm có: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh, Cơ sở, quá tình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh, Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc và cách mạng giải phóng dân tộc, Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội và con đường quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc và đoàn kết quốc tế, Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Nhà nước của dân, do dân, vì dân, Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa, đạo đức và xây dựng con người mới. 
653 |a Chính trị 
700 1 |a Vũ Khiêu 
700 1 |a Song Thành 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12277  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 2  |o 335.4345 K600  |p MD.12434  |r 2019-10-16  |s 2019-10-02  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12278  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 2  |o 335.4345 K600  |p MD.12435  |r 2019-01-10  |s 2019-01-08  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12300  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12441  |r 2020-09-18  |s 2020-09-17  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12301  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 4  |m 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12442  |r 2020-06-12  |s 2020-06-09  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12303  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12444  |r 2020-06-26  |s 2020-06-25  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12304  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 3  |o 335.4345 K600  |p MD.12445  |r 2019-01-11  |s 2019-01-08  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12305  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |o 335.4345 K600  |p MD.12446  |r 2018-07-07  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12306  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |o 335.4345 K600  |p MD.12447  |r 2018-07-07  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12307  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |o 335.4345 K600  |p MD.12448  |r 2018-07-07  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12308  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12449  |r 2020-09-21  |s 2020-09-09  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12310  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12451  |r 2019-01-22  |s 2019-01-02  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12311  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |o 335.4345 K600  |p MD.12452  |r 2018-07-07  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12312  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |o 335.4345 K600  |p MD.12453  |r 2018-07-07  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12313  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 2  |o 335.4345 K600  |p MD.12454  |r 2019-01-14  |s 2019-01-08  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12314  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |o 335.4345 K600  |p MD.12455  |r 2018-07-07  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12315  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12456  |r 2019-01-11  |s 2019-01-08  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 335_434500000000000_K600  |7 0  |9 12316  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-07  |l 1  |o 335.4345 K600  |p MD.12457  |r 2020-07-11  |s 2020-07-10  |v 79000.00  |w 2018-07-07  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ