Học nhanh ngữ pháp tiếng Anh từ A đến Z
Nội dung tài liệu cung cấp các kiến thức cơ bản tiếng Anh về danh từ, tính từ, trạng từ... giúp người học diễn đạt tiếng Anh được linh động và phong phú
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| সংস্থা লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2016
|
| মালা: | Tủ sách Giúp học tốt tiếng Anh
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02665aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4539 | ||
| 008 | 141125s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 229 |d 229 | ||
| 020 | |a 9786049344268 |c 110000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.2 |b H527 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thu Huyền |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Học nhanh ngữ pháp tiếng Anh từ A đến Z |c Nguyễn Thu Huyền (chủ biên), The Windy |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2016 | ||
| 300 | |a 463tr. |b bảng |c 21cm | ||
| 490 | 0 | |a Tủ sách Giúp học tốt tiếng Anh | |
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu cung cấp các kiến thức cơ bản tiếng Anh về danh từ, tính từ, trạng từ... giúp người học diễn đạt tiếng Anh được linh động và phong phú | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 710 | 2 | |a The Windy | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1950 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |o 428.2 H527 |p MD.01370 |r 2017-10-24 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1951 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 9 |m 1 |o 428.2 H527 |p MD.01371 |q 2022-02-25 |r 2022-02-10 |s 2022-02-10 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1952 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 14 |m 1 |o 428.2 H527 |p MD.01372 |q 2022-02-25 |r 2022-02-10 |s 2022-02-10 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1953 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 10 |m 1 |o 428.2 H527 |p MD.01373 |r 2021-04-24 |s 2021-04-08 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1954 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 10 |m 2 |o 428.2 H527 |p MD.01374 |r 2022-02-21 |s 2022-02-12 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1955 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 7 |o 428.2 H527 |p MD.01375 |r 2020-09-28 |s 2020-09-16 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1956 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 13 |o 428.2 H527 |p MD.01376 |r 2020-10-14 |s 2020-10-01 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1957 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 9 |m 3 |o 428.2 H527 |p MD.01377 |r 2020-12-25 |s 2020-12-04 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1958 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |o 428.2 H527 |p MD.01378 |r 2017-10-24 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_H527 |7 0 |9 1959 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-24 |l 12 |o 428.2 H527 |p MD.01379 |r 2021-04-10 |s 2021-03-27 |v 110000.00 |w 2017-10-24 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


