Bài thực hành Access Xp hệ thống quản lý kinh doanh thực phẩm
Nội dung sách bao gồm những bài thực hành về Access được tuyển chọn và thuộc vào hệ thống quản lí.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thống kê
2004
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01057nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_48387 | ||
| 008 | 180904b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2317 |d 2317 | ||
| 020 | |c 48000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 005.3 |b V305 |
| 100 | 1 | |a Võ Văn Viện | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài thực hành Access Xp hệ thống quản lý kinh doanh thực phẩm |c Võ Văn Viện |
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2004 | ||
| 300 | |a 476 tr. |b Minh họa |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách bao gồm những bài thực hành về Access được tuyển chọn và thuộc vào hệ thống quản lí. | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_300000000000000_V305 |7 0 |9 13404 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-04 |o 005.3 V305 |p MD.01288 |r 2018-09-04 |v 48000.00 |w 2018-09-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_300000000000000_V305 |7 0 |9 13405 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-04 |o 005.3 V305 |p MD.01289 |r 2018-09-04 |v 48000.00 |w 2018-09-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||