Đánh giá rủi ro thiên tai
Sách giới thiệu chung về thiên tai, một số thuật ngữ cơ bản, cách quản lý thiên tai, đánh giá và phương pháp tiếp cận trong đánh giá rủi ro thiên tai.
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01746nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_48465 | ||
| 008 | 180907b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2321 |d 2321 | ||
| 020 | |a 9786048220945 |c 89000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.34 |b L105 |
| 100 | 1 | |a Phạm Thị Hương Lan |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đánh giá rủi ro thiên tai |c Phạm Thị Hương Lan (chủ biên); Trần Kim Châu |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 167 tr. |b Bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách giới thiệu chung về thiên tai, một số thuật ngữ cơ bản, cách quản lý thiên tai, đánh giá và phương pháp tiếp cận trong đánh giá rủi ro thiên tai. | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 653 | |a Quản lý tài nguyên môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Trần Kim Châu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_340000000000000_L105 |7 0 |9 13418 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-07 |o 363.34 L105 |p MD.13074 |r 2018-09-07 |v 89000.00 |w 2018-09-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_340000000000000_L105 |7 0 |9 13419 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-07 |o 363.34 L105 |p MD.13075 |r 2018-09-07 |v 89000.00 |w 2018-09-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_340000000000000_L105 |7 0 |9 13420 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-07 |l 1 |m 1 |o 363.34 L105 |p MD.13076 |r 2019-11-26 |s 2019-11-04 |v 89000.00 |w 2018-09-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_340000000000000_L105 |7 0 |9 13421 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-07 |l 1 |o 363.34 L105 |p MD.13077 |r 2020-05-25 |s 2020-05-12 |v 89000.00 |w 2018-09-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_340000000000000_L105 |7 0 |9 13422 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-07 |o 363.34 L105 |p MD.13078 |r 2018-09-07 |v 89000.00 |w 2018-09-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


