Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô : Sửa chữa động cơ ô tô
"Gồm 11 bài thực hành kết hợp giữa phần lí thuyết và phần thực hành về kiến thức chẩn đoán, sửa chữa sự cố động cơ phát ra tiếng kêu lạ; kiểm tra và khắc phục sự cố của hệ thống làm mát động cơ, hệ thống bôi trơn động c...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | , , , |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2017
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02339nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_49091 | ||
| 008 | 180910b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2348 |d 2348 | ||
| 020 | |a 9786049501913 |c 148000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 629.2500288 |b K305 |
| 100 | 1 | |a Trần Kiện Kiện | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa ô tô : |b Sửa chữa động cơ ô tô |c Trần Kiện Kiện, Trương Đông Sơn, Hoàng Khang Quần ; Trần Giang Sơn (dịch) ; Hoàng Thăng Bình (hiệu đính) |
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2017 | ||
| 300 | |a 367 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a "Gồm 11 bài thực hành kết hợp giữa phần lí thuyết và phần thực hành về kiến thức chẩn đoán, sửa chữa sự cố động cơ phát ra tiếng kêu lạ; kiểm tra và khắc phục sự cố của hệ thống làm mát động cơ, hệ thống bôi trơn động cơ; kiểm tra và sửa chữa đèn báo sự cố động cơ"... | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Trương Đông Sơn | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Khang Quần | |
| 700 | 1 | |a Trần Giang Sơn |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Thăng Bình |e Hiệu đính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_250028800000000_K305 |7 0 |9 13569 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-10 |l 1 |o 629.2500288 K305 |p MD.13197 |q 2020-10-29 |r 2020-10-15 |s 2020-10-15 |v 148000.00 |w 2018-09-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_250028800000000_K305 |7 0 |9 13570 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-10 |l 10 |m 1 |o 629.2500288 K305 |p MD.13198 |r 2021-05-08 |s 2021-05-06 |v 148000.00 |w 2018-09-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_250028800000000_K305 |7 0 |9 13571 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-10 |l 7 |m 1 |o 629.2500288 K305 |p MD.13199 |q 2021-06-16 |r 2021-06-02 |s 2021-06-02 |v 148000.00 |w 2018-09-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_250028800000000_K305 |7 0 |9 13572 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-10 |l 6 |o 629.2500288 K305 |p MD.13200 |r 2021-03-24 |s 2021-03-10 |v 148000.00 |w 2018-09-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_250028800000000_K305 |7 0 |9 13573 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-10 |o 629.2500288 K305 |p MD.13201 |r 2018-09-10 |v 148000.00 |w 2018-09-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


