Lịch sử kiến trúc thế giới qua hình vẽ
Sách giới thiệu hình ảnh của những công trình kiến trúc nổi tiếng về không gian, thời gian, tác giả và công trình kiến trúc theo phong cách nghệ thuật nào, thuộc trào lưu, trường phái kiến trúc nào.
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01645nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_49197 | ||
| 008 | 180911b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2353 |d 2353 | ||
| 020 | |a 9786048220488 |c 54000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 720.9 |b Đ103 |
| 100 | 1 | |a Tôn Đại | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lịch sử kiến trúc thế giới qua hình vẽ |c Tôn Đại |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 94 tr. |b Hình vẽ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách giới thiệu hình ảnh của những công trình kiến trúc nổi tiếng về không gian, thời gian, tác giả và công trình kiến trúc theo phong cách nghệ thuật nào, thuộc trào lưu, trường phái kiến trúc nào. | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_Đ103 |7 0 |9 13592 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-11 |o 720.9 Đ103 |p MD.13147 |r 2018-09-11 |v 54000.00 |w 2018-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_Đ103 |7 0 |9 13593 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-11 |o 720.9 Đ103 |p MD.13148 |r 2018-09-11 |v 54000.00 |w 2018-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_Đ103 |7 0 |9 13594 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-11 |o 720.9 Đ103 |p MD.13149 |r 2018-09-11 |v 54000.00 |w 2018-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_Đ103 |7 0 |9 13595 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-11 |l 1 |o 720.9 Đ103 |p MD.13150 |r 2020-05-23 |s 2020-05-12 |v 54000.00 |w 2018-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_Đ103 |7 0 |9 13596 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-11 |o 720.9 Đ103 |p MD.13151 |r 2018-09-11 |v 54000.00 |w 2018-09-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


