Hệ thống giao thông thông minh trong đô thị

hệ thống thông minh được xem là giải pháp quản lý giao thông dựa trên cơ sở công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại, kết hợp giữa giao thông, công nghệ truyền thông, công nghệ phần cứng và phần mềmnhằm cải thiện hiệu quả hệ thố...

全面介紹

Đã lưu trong:
書目詳細資料
主要作者: Đinh Văn Hiệp
格式: 圖書
語言:Vietnamese
出版: H. Xây dựng 2017
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02586nam a22003137a 4500
001 NCT_49650
008 180912b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 2374  |d 2374 
020 |a 9786048221713  |c 72000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 388.4131  |b H307 
100 1 |a Đinh Văn Hiệp 
245 1 0 |a Hệ thống giao thông thông minh trong đô thị  |c Đinh Văn Hiệp 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2017 
300 |a 125tr.  |b minh họa  |c 27cm 
520 3 |a hệ thống thông minh được xem là giải pháp quản lý giao thông dựa trên cơ sở công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại, kết hợp giữa giao thông, công nghệ truyền thông, công nghệ phần cứng và phần mềmnhằm cải thiện hiệu quả hệ thống giao thông. 
653 |a Công nghệ Kỹ thuật Ô tô 
653 |a Công nghệ Thông tin 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 13703  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 388.4131 H307  |p MD.12923  |r 2018-09-12  |v 72000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 13704  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 388.4131 H307  |p MD.12924  |r 2018-09-12  |v 72000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 13705  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 388.4131 H307  |p MD.12925  |r 2018-09-12  |v 72000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 13706  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 388.4131 H307  |p MD.12926  |r 2018-09-12  |v 72000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 13707  |a 000001  |b 000001  |d 2018-09-12  |o 388.4131 H307  |p MD.12927  |r 2018-09-12  |v 72000.00  |w 2018-09-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 16578  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-17  |o 388.4131 H307  |p MD.15271  |r 2019-04-17  |v 72000.00  |w 2019-04-17  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 16579  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-17  |o 388.4131 H307  |p MD.15272  |r 2019-04-17  |v 72000.00  |w 2019-04-17  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 16580  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-17  |o 388.4131 H307  |p MD.15273  |r 2019-04-17  |v 72000.00  |w 2019-04-17  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 16581  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-17  |o 388.4131 H307  |p MD.15274  |r 2019-04-17  |v 72000.00  |w 2019-04-17  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 388_413100000000000_H307  |7 0  |9 16582  |a 000001  |b 000001  |d 2019-04-17  |o 388.4131 H307  |p MD.15275  |r 2019-04-17  |v 72000.00  |w 2019-04-17  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ