Kinh tế Sài Gòn Số 5-2023(1.677)
Nội dung số này trình bày về ý kiến, ghi nhận, quản lý nhà nước, đầu tư, công nghiệp, lao động và việc làm, kinh tế thế giới,...
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Saigon times group
2023
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02311nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_000116 | ||
| 008 | 230615b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7869 |d 7869 | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 022 | |a 0868-3344 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b Th462B |
| 245 | 0 | 0 | |a Kinh tế Sài Gòn |n Số 5-2023(1.677) |c Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh |b Saigon times group |c 2023 | ||
| 300 | |c 29cm | ||
| 310 | |a 1 tháng 4 kỳ | ||
| 362 | |a 2/2/2023 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung số này trình bày về ý kiến, ghi nhận, quản lý nhà nước, đầu tư, công nghiệp, lao động và việc làm, kinh tế thế giới,... | |
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28006 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28007 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28008 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28009 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28010 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28011 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28012 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28013 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28014 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 28015 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-15 |o 330 Th462B |r 2023-06-15 |v 25000.00 |w 2023-06-15 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||