Giáo trình bệnh học miệng - hàm mặt Dành cho sinh viên chuyên ngành bác sĩ răng hàm mặt Tập 2 Phần bệnh học và điều trị
Bệnh học miệng hàm mặt là một môn học lâm sàng chuyên khoa răng hàm mặt có sự liên quan chặt chẽ với giải phẫu đầu, mặt, dược lý và làm nền tảng cho việc đào tạo và thực hành điều trị bệnh lý vùng hàm mặt....
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Y học
2023
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02903nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_003915 | ||
| 008 | 240223b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8071 |d 8071 | ||
| 020 | |a 9786046662907 |c 213000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 617.6 |b Th108/T.2 |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thị Thảo |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình bệnh học miệng - hàm mặt |b Dành cho sinh viên chuyên ngành bác sĩ răng hàm mặt |n Tập 2 |p Phần bệnh học và điều trị |c Đỗ Thị Thảo (Chủ biên); Bùi Thị Ngọc Mẫn, Trần Huỳnh Trung,... |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2023 | ||
| 300 | |a 183tr. |b minh họa |c 27 cm | ||
| 520 | 3 | |a Bệnh học miệng hàm mặt là một môn học lâm sàng chuyên khoa răng hàm mặt có sự liên quan chặt chẽ với giải phẫu đầu, mặt, dược lý và làm nền tảng cho việc đào tạo và thực hành điều trị bệnh lý vùng hàm mặt. | |
| 653 | |a Răng Hàm Mặt | ||
| 700 | 1 | |a Bùi Thị Ngọc Mẫn |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Trần Huỳnh Trung |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28486 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22261 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28487 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22262 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28488 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 2 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22263 |r 2025-10-25 |s 2025-10-16 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28489 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22264 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28490 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22265 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28491 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22266 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28492 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22267 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28493 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22268 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28494 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |l 1 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22269 |r 2025-03-25 |s 2025-03-18 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH108_T_2 |7 0 |9 28495 |a 000001 |b 000001 |d 2024-02-23 |o 617.6 Th108/T.2 |p MD.22270 |r 2024-02-23 |v 213000.00 |w 2024-02-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


