| LEADER | 00630nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_005363 | ||
| 008 | 240304b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8153 |d 8153 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 617.6 |b K600Y/T.3 |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỷ yếu công trình nghiên cứu khoa học |n Tập 3 |c Bộ Y tế |
| 260 | |a H. |b Hà Nội |c 1996 | ||
| 300 | |a 310tr. |b bảng |c 30 cm | ||
| 653 | |a Y Đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_K600Y_T_3 |7 0 |9 28701 |a 000001 |b 000001 |d 2024-03-04 |o 617.6 K600Y/T.3 |p MD.22307 |r 2024-03-04 |w 2024-03-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||