Kỹ năng giao tiếp trong thực hành điều dưỡng : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng
Sách gồm có hai phần: Phần 1 giới thiệu những kiến thức cơ bản về giao tiếp như khái niệm giao tiếp, vai trò, chức năng của giao tiếp, các phương tiện và hình thức giao tiếp... tạo cơ sở cho sinh viên tự tin khi giao tiếp; Phần 2 hướng da...
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2021
|
| Ausgabe: | Tái bản lần thứ hai |
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02217nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_012498 | ||
| 008 | 240913b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8589 |d 8589 | ||
| 020 | |a 978604290762 |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 610.73 |b T513 |
| 100 | 1 | |a Lê Thanh Tùng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ năng giao tiếp trong thực hành điều dưỡng |b : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng |c Lê Thanh Tùng |
| 250 | |a Tái bản lần thứ hai | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2021 | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm có hai phần: Phần 1 giới thiệu những kiến thức cơ bản về giao tiếp như khái niệm giao tiếp, vai trò, chức năng của giao tiếp, các phương tiện và hình thức giao tiếp... tạo cơ sở cho sinh viên tự tin khi giao tiếp; Phần 2 hướng dẫn sinh viên biết vận dụng các kiến thức cơ bản về kỹ năng giao tiếp để giao tiếp với người bệnh, người nhà người bệnh và đồng nghiệp. | |
| 653 | |a Điều dưỡng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bảo Ngọc |e Đồng chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_730000000000000_T513 |7 0 |9 29383 |a 000001 |b 000001 |d 2024-09-13 |o 610.73 T513 |p MD.22689 |r 2024-09-13 |v 60000.00 |w 2024-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_730000000000000_T513 |7 0 |9 29384 |a 000001 |b 000001 |d 2024-09-13 |o 610.73 T513 |p MD.22690 |r 2024-09-13 |v 60000.00 |w 2024-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_730000000000000_T513 |7 0 |9 29385 |a 000001 |b 000001 |d 2024-09-13 |o 610.73 T513 |p MD.22691 |r 2024-09-13 |v 60000.00 |w 2024-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_730000000000000_T513 |7 0 |9 29386 |a 000001 |b 000001 |d 2024-09-13 |o 610.73 T513 |p MD.22692 |r 2024-09-13 |v 60000.00 |w 2024-09-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_730000000000000_T513 |7 0 |9 29387 |a 000001 |b 000001 |d 2024-09-13 |o 610.73 T513 |p MD.22693 |r 2024-09-13 |v 60000.00 |w 2024-09-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||