Bài giảng Chủ nghĩa xã hội khoa học : Dùng cho sinh viên Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Nội dung giáo trình: Nhập môn chủ nghĩa xã hội khoa học; Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; Chủ nghĩa xã hội và thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội; Dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa;......
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2022
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04356nam a22004577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_013460 | ||
| 008 | 241017b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8638 |d 8638 | ||
| 020 | |a 9786043168822 |c 26500 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.423 |b B103G |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Thị Huyền | |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài giảng Chủ nghĩa xã hội khoa học : |b Dùng cho sinh viên Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |c Nguyễn Thị Huyền, Lương Minh Hạnh, Nguyễn Quang Trường, Hoàng Ánh Đông |
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2022 | ||
| 300 | |a 108 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung giáo trình: Nhập môn chủ nghĩa xã hội khoa học; Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; Chủ nghĩa xã hội và thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội; Dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa;... | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 700 | 1 | |a Lương, Minh Hạnh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Quang Trường | |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Ánh Đông | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29575 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22886 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29576 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22887 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29577 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22888 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29578 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22889 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29579 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22890 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29580 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22891 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29581 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22892 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29582 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22893 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29583 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22894 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29584 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22895 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29585 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22896 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29586 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22897 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29587 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |l 1 |o 335.423 B103G |p MD.22898 |r 2025-04-09 |s 2025-03-31 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29588 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22899 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29589 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22900 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29590 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22901 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29591 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22902 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29592 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-17 |o 335.423 B103G |p MD.22903 |r 2024-10-17 |v 26500.00 |w 2024-10-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29852 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-31 |o 335.423 B103G |p MD.23081 |r 2024-10-31 |v 26500.00 |w 2024-10-31 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_423000000000000_B103G |7 0 |9 29853 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-31 |o 335.423 B103G |p MD.23082 |r 2024-10-31 |v 26500.00 |w 2024-10-31 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


