Giáo trình Hệ thống viễn thông
Giới thiệu tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống thông tin viba, hệ thống thông tin vệ tinh, hệ thống thông tin sợi quang, hệ thống thông tin di động
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2020
|
| Phiên bản: | Xuất bản lần thứ 2 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02422nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_014133 | ||
| 008 | 241022b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8667 |d 8667 | ||
| 020 | |a 9786049931123 |c 95000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.382 |b Y253 |
| 100 | 1 | |a Vũ Văn Yêm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình Hệ thống viễn thông |c Vũ Văn Yêm |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2020 | ||
| 300 | |a 189 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống thông tin viba, hệ thống thông tin vệ tinh, hệ thống thông tin sợi quang, hệ thống thông tin di động | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29786 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22938 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29787 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22939 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29788 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22940 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29789 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22941 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29790 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22942 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29791 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22943 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29792 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22944 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29793 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22945 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29794 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22946 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_382000000000000_Y253 |7 0 |9 29795 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-22 |o 621.382 Y253 |p MD.22947 |r 2024-10-22 |v 95000.00 |w 2024-10-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


