Kinh tế học vĩ mô
Khái quát về kinh tế vĩ mô: tổng cung và tổng cầu. Hạch toán sản lượng quốc gia. Xác định thu nhập quốc dân. Thương mại quốc tế và chính sách thương mại
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Thống kê
2000
|
| Έκδοση: | Tái bản lần thứ 2 |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00961nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_015601 | ||
| 008 | 250111b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8742 |d 8742 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 339 |b L502 | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Luân | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kinh tế học vĩ mô |c Nguyễn Văn Luân |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2000 | ||
| 300 | |a 246 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Khái quát về kinh tế vĩ mô: tổng cung và tổng cầu. Hạch toán sản lượng quốc gia. Xác định thu nhập quốc dân. Thương mại quốc tế và chính sách thương mại | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_L502 |7 0 |9 30012 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-11 |o 339 L502 |p MD.23160 |r 2025-01-11 |v 30000.00 |w 2025-01-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||