Khởi đầu kinh doanh theo mạng = Network marketing : Bí quyết thành công trong năm đầu tiên
Cuốn sách đề cập đến các vấn đề phổ biến mà người mới bắt đầu thường gặp phải như: nỗi sợ hãi bị từ chối, sợ bị mất uy tín và danh dự, các cạm bẫy mà chính những người mới tham gia lẫn có kinh nghiệm vẫn hay mắc phải dẫn...
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | , |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Công Thương
2024
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01943nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_016063 | ||
| 008 | 250117b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8766 |d 8766 | ||
| 020 | |a 9786044816104 |c 199000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.86 |b Y26 |
| 100 | 1 | |a Yarnell, Mark | |
| 245 | 1 | 0 | |a Khởi đầu kinh doanh theo mạng |b = Network marketing : Bí quyết thành công trong năm đầu tiên |c Mark Yarnell, Rene Reid Yarnell ; Lê Thiện Trí (dịch) |
| 260 | |a H. |b Công Thương |c 2024 | ||
| 300 | |a 376 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách đề cập đến các vấn đề phổ biến mà người mới bắt đầu thường gặp phải như: nỗi sợ hãi bị từ chối, sợ bị mất uy tín và danh dự, các cạm bẫy mà chính những người mới tham gia lẫn có kinh nghiệm vẫn hay mắc phải dẫn đến thất bại. | |
| 653 | |a Truyền thông đa phương tiện | ||
| 700 | 1 | |a Yarnell, Rene Reid | |
| 700 | 1 | |a Lê Thiện Trí |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_860000000000000_Y26 |7 0 |9 30117 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-17 |o 658.86 Y26 |p MD.23227 |r 2025-01-17 |v 199000.00 |w 2025-01-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_860000000000000_Y26 |7 0 |9 30118 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-17 |o 658.86 Y26 |p MD.23228 |r 2025-01-17 |v 199000.00 |w 2025-01-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_860000000000000_Y26 |7 0 |9 30119 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-17 |o 658.86 Y26 |p MD.23229 |r 2025-01-17 |v 199000.00 |w 2025-01-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_860000000000000_Y26 |7 0 |9 30120 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-17 |o 658.86 Y26 |p MD.23230 |r 2025-01-17 |v 199000.00 |w 2025-01-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_860000000000000_Y26 |7 0 |9 30121 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-17 |o 658.86 Y26 |p MD.23231 |r 2025-01-17 |v 199000.00 |w 2025-01-17 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


