Destination B2 : Grammar & vocabulary with answer key
Tài liệu học tiếng Anh trình độ trung cấp - cao cấp. Sách cung cấp hệ thống ngữ pháp, từ vựng theo chủ đề kèm bài tập và đáp án, giúp người học ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi B2
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H.
Hồng Đức
2025
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02595nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_024007 | ||
| 008 | 250701b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9182 |d 9182 | ||
| 020 | |a 9786044829388 |c 178000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.2 |b M281 |
| 100 | 1 | |a Mann, Malcolm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Destination B2 : |b Grammar & vocabulary with answer key |c Malcolm Mann, Steve Taylore-Knowles ; Nguyễn Thanh Vân (Dịch) |
| 260 | |a H. |b Hồng Đức |c 2025 | ||
| 300 | |a 263 tr. |c 29 cm | ||
| 520 | 3 | |a Tài liệu học tiếng Anh trình độ trung cấp - cao cấp. Sách cung cấp hệ thống ngữ pháp, từ vựng theo chủ đề kèm bài tập và đáp án, giúp người học ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi B2 | |
| 653 | |a Ngôn ngữ Anh | ||
| 700 | 1 | |a Taylore-Knowles, Steve | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thanh Vân |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31062 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 428.2 M281 |p MD.24087 |r 2025-07-01 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31063 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 2 |o 428.2 M281 |p MD.24088 |r 2025-09-20 |s 2025-08-29 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31064 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 428.2 M281 |p MD.24089 |r 2025-07-01 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31065 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 428.2 M281 |p MD.24090 |r 2025-07-01 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31066 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 1 |o 428.2 M281 |p MD.24091 |r 2025-09-08 |s 2025-08-22 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31067 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 428.2 M281 |p MD.24092 |r 2025-07-01 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31068 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 1 |m 1 |o 428.2 M281 |p MD.24093 |r 2025-09-30 |s 2025-09-04 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31069 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 2 |o 428.2 M281 |p MD.24094 |r 2025-10-27 |s 2025-10-06 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31070 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 428.2 M281 |p MD.24095 |r 2025-07-01 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31071 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 1 |m 1 |o 428.2 M281 |p MD.24096 |r 2025-09-30 |s 2025-09-17 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


