Destination B1 : Grammar & vocabulary with answer key
Tài liệu học tiếng Anh trình độ trung cấp - cao cấp. Sách cung cấp hệ thống ngữ pháp, từ vựng theo chủ đề kèm bài tập và đáp án, giúp người học ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi B1
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | , |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Hồng Đức
2025
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02706nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_024285 | ||
| 008 | 250701b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9196 |d 9196 | ||
| 020 | |a 9786043021325 |c 178000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.2 |b M281 |
| 100 | 1 | |a Mann, Malcolm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Destination B1 : |b Grammar & vocabulary with answer key |c Malcolm Mann, Steve Taylore-Knowles ; Nguyễn Thanh Vân (Dịch) |
| 260 | |a H. |b Hồng Đức |c 2025 | ||
| 300 | |a 247 tr. |c 29 cm | ||
| 520 | 3 | |a Tài liệu học tiếng Anh trình độ trung cấp - cao cấp. Sách cung cấp hệ thống ngữ pháp, từ vựng theo chủ đề kèm bài tập và đáp án, giúp người học ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi B1 | |
| 653 | |a Ngôn ngữ Anh | ||
| 700 | 1 | |a Taylore-Knowles, Steve | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thanh Vân |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31101 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |o 428.2 M281 |p MD.24002 |r 2025-07-01 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31102 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 1 |o 428.2 M281 |p MD.24003 |q 2025-12-11 |r 2025-11-27 |s 2025-11-27 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31103 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 1 |o 428.2 M281 |p MD.24004 |r 2025-11-18 |s 2025-10-20 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31104 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 4 |m 1 |o 428.2 M281 |p MD.24005 |q 2025-12-09 |r 2025-11-25 |s 2025-11-25 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31105 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 3 |m 3 |o 428.2 M281 |p MD.24006 |q 2025-12-23 |r 2025-12-02 |s 2025-12-02 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31106 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 2 |o 428.2 M281 |p MD.24007 |r 2025-10-27 |s 2025-10-06 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31107 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 1 |m 1 |o 428.2 M281 |p MD.24008 |r 2025-09-30 |s 2025-09-04 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31108 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 2 |o 428.2 M281 |p MD.24009 |r 2025-10-04 |s 2025-09-20 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31109 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 2 |o 428.2 M281 |p MD.24010 |r 2025-10-29 |s 2025-10-08 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_M281 |7 0 |9 31110 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-01 |l 2 |m 2 |o 428.2 M281 |p MD.24011 |r 2025-10-20 |s 2025-09-30 |v 178000.00 |w 2025-07-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


