Chế độ Kế toán doanh nghiệp : Quyển 2 : Báo cáo tài chính. Chứng từ và số kế toán. Báo cáo tài chính hợp nhất
Hướng dẫn lập và trình bày Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất, Hệ thống chứng từ kế toán, Sổ kế toán
Guardat en:
| Format: | Llibre |
|---|---|
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H.
Tài chính
2020
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01211nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_024857 | ||
| 008 | 250707b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9226 |d 9226 | ||
| 020 | |a 9786047925544 |c 279000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657 |b Ch250Đ/Q.2 |
| 245 | 0 | 0 | |a Chế độ Kế toán doanh nghiệp : |n Quyển 2 : |p Báo cáo tài chính. Chứng từ và số kế toán. Báo cáo tài chính hợp nhất |
| 260 | |a H. |b Tài chính |c 2020 | ||
| 300 | |a 762 tr. |b bảng |c 24 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Tài chính | ||
| 520 | 3 | |a Hướng dẫn lập và trình bày Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất, Hệ thống chứng từ kế toán, Sổ kế toán | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_CH250Đ_Q_2 |7 0 |9 31178 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 657 Ch250Đ/Q.2 |p MD.24228 |r 2025-07-07 |v 279000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_CH250Đ_Q_2 |7 0 |9 31179 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-07 |o 657 Ch250Đ/Q.2 |p MD.24229 |r 2025-07-07 |v 279000.00 |w 2025-07-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


