Hỏi đáp về logistics
Cuốn sách trình bày hơn 200 câu hỏi-trả lời ngắn gọn, súc tích về các khía cạnh cơ bản của ngành logistics tại Việt Nam như khái niệm, chính sách, hạ tầng, hoạt động thương mại, vận tải, chuỗi cung ứng và dịch vụ logistics, kèm theo phân tích p...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H.
Công thương
2025
|
| Edició: | In lần thứ 10, có chỉnh lý và bổ sung |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04030nam a22004097a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_025252 | ||
| 008 | 250709b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9246 |d 9246 | ||
| 020 | |a 9786044819815 |c 200000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 388.044 |b H103 |
| 100 | 1 | |a Trần Thanh Hải | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hỏi đáp về logistics |c Trần Thanh Hải |
| 250 | |a In lần thứ 10, có chỉnh lý và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Công thương |c 2025 | ||
| 300 | |a 299 tr. |b Minh họa |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách trình bày hơn 200 câu hỏi-trả lời ngắn gọn, súc tích về các khía cạnh cơ bản của ngành logistics tại Việt Nam như khái niệm, chính sách, hạ tầng, hoạt động thương mại, vận tải, chuỗi cung ứng và dịch vụ logistics, kèm theo phân tích phương pháp, mô hình thực tiễn và cập nhật xu hướng mới (đặc biệt trong bối cảnh COVID‑19 và chuyển đổi số). | |
| 653 | |a Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31244 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24274 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31245 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24275 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31246 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24276 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31247 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24277 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31248 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24278 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31249 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24279 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31250 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24280 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31251 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24281 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31252 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24282 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31253 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |l 1 |o 388.044 H103 |p MD.24283 |r 2025-11-04 |s 2025-10-22 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31254 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24284 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31255 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24285 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31256 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24286 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31257 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24287 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31258 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |l 1 |o 388.044 H103 |p MD.24288 |r 2025-08-25 |s 2025-08-11 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31259 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24289 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31260 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24290 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 388_044000000000000_H103 |7 0 |9 31261 |a 000001 |b 000001 |d 2025-07-09 |o 388.044 H103 |p MD.24291 |r 2025-07-09 |v 200000.00 |w 2025-07-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


