Chỉnh hình răng mặt : (Dùng cho sinh viên Răng Hàm Mặt) Tập 2
Trình bày kiến thức về sinh cơ học trong nắn chỉnh răng; khí cụ cố định trong nắn chỉnh răng; khí cụ chỉnh hình tháo lắp; điều chỉnh nắn chỉnh răng giai đoạn hàm răng hỗn hợp; điều trị lệch lạc khớp cắn do kém phát triển chiều trước sau...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2024
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02366nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_025970 | ||
| 008 | 250911b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 9282 |d 9282 | ||
| 020 | |a 9786040381767 |c 90000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 617.643 |b Ng419/T.2 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Bích Ngọc |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chỉnh hình răng mặt : |b (Dùng cho sinh viên Răng Hàm Mặt) |n Tập 2 |c Nguyễn Thị Bích Ngọc, Quách Thị Thuý Lan (Chủ biên) ; Nguyễn Thị Thu Phương... |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2024 | ||
| 300 | |a 131 tr. |b Minh họa |c 27 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Y Hà Nội. Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày kiến thức về sinh cơ học trong nắn chỉnh răng; khí cụ cố định trong nắn chỉnh răng; khí cụ chỉnh hình tháo lắp; điều chỉnh nắn chỉnh răng giai đoạn hàm răng hỗn hợp; điều trị lệch lạc khớp cắn do kém phát triển chiều trước sau xương hàm trên, do quá phát triển xương hàm trên và do kém phát triển xương hàm dưới; dự phòng trong nắn chỉnh răng | |
| 653 | |a Răng Hàm Mặt | ||
| 700 | 1 | |a Quách Thị Thuý Lan |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Thu Phương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_643000000000000_NG419_T_2 |7 0 |9 31370 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.643 Ng419/T.2 |p MD.24369 |r 2025-09-11 |v 90000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_643000000000000_NG419_T_2 |7 0 |9 31371 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.643 Ng419/T.2 |p MD.24370 |r 2025-09-11 |v 90000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_643000000000000_NG419_T_2 |7 0 |9 31372 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.643 Ng419/T.2 |p MD.24371 |r 2025-09-11 |v 90000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_643000000000000_NG419_T_2 |7 0 |9 31373 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.643 Ng419/T.2 |p MD.24372 |r 2025-09-11 |v 90000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_643000000000000_NG419_T_2 |7 0 |9 31374 |a 000001 |b 000001 |d 2025-09-11 |o 617.643 Ng419/T.2 |p MD.24373 |r 2025-09-11 |v 90000.00 |w 2025-09-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


