Động cơ đốt trong : Giáo trình cho sinh viên cơ khí
Nội dung tài liệu trình bày sơ lược về động cơ đốt trong. Nguyên lý làm việc, cơ cấu và hệ thống của động cơ đốt trong
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2013
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02088aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_5191 | ||
| 008 | 130416s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 263 |d 263 | ||
| 020 | |c 86000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.43 |b T502 |
| 100 | 1 | |a Phạm Minh Tuấn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Động cơ đốt trong : |b Giáo trình cho sinh viên cơ khí |c Phạm Minh Tuấn |
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 2013 | ||
| 300 | |a 192tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày sơ lược về động cơ đốt trong. Nguyên lý làm việc, cơ cấu và hệ thống của động cơ đốt trong | |
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 1657 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |o 621.43 T502 |p MD.01573 |r 2017-10-18 |v 86000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 1658 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 5 |o 621.43 T502 |p MD.01574 |r 2020-08-14 |s 2020-07-15 |v 86000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 1659 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 2 |o 621.43 T502 |p MD.01575 |r 2018-10-03 |s 2018-09-19 |v 86000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 6533 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 621.43 T502 |p MD.09814 |r 2018-02-02 |v 86000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 6534 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |l 3 |o 621.43 T502 |p MD.09815 |r 2019-12-04 |s 2019-11-20 |v 86000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 6535 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |l 3 |o 621.43 T502 |p MD.09816 |r 2019-12-30 |s 2019-12-17 |v 86000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 6536 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |l 4 |o 621.43 T502 |p MD.09817 |q 2021-02-05 |r 2021-01-22 |s 2021-01-22 |v 86000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_430000000000000_T502 |7 0 |9 6537 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 621.43 T502 |p MD.09818 |r 2018-02-02 |v 86000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||