Giáo trình bầu cử trong nhà nước pháp quyền
Nội dung tài liệu gồm: Những vấn đề lý luận về bầu cử; vai trò của bầu cử trong nhà nước háp quyền; mối quan hệ giữa các đảng phái chính trị với bầu cử và các hệ thống bầu cử điển hình trên thế giới; chế độ bầu cử Việt N...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
2011
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02416nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_52020 | ||
| 008 | 180926b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2488 |d 2488 | ||
| 020 | |c 54000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 342.59707 |b Nh304 |
| 100 | 1 | |a Vũ Văn Nhiêm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình bầu cử trong nhà nước pháp quyền |c Vũ Văn Nhiêm |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh |c 2011 | ||
| 300 | |a 317tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu gồm: Những vấn đề lý luận về bầu cử; vai trò của bầu cử trong nhà nước háp quyền; mối quan hệ giữa các đảng phái chính trị với bầu cử và các hệ thống bầu cử điển hình trên thế giới; chế độ bầu cử Việt Nam từ 1945 đến nay; đổi mới chế độ bầu cử Việt Nam trong điều kiện phát huy dân chủ, xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân và trong xu thế hội nhập quốc tế. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14165 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02590 |r 2018-09-26 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14166 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02593 |r 2018-09-26 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14167 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |l 2 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02594 |r 2019-12-07 |s 2019-11-29 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14168 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02595 |r 2018-09-26 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14169 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02596 |r 2018-09-26 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14170 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02597 |r 2018-09-26 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 342_597070000000000_NH304 |7 0 |9 14171 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 342.59707 Nh304 |p MD.02598 |r 2018-09-26 |v 54000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||