Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trên các vùng biển, đảo và thềm lục địa của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Nội dung sách trình bày các quy định về quản lý vùng biển, đảo và thềm lục địa của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vi phạm các quy định về hàng hải ngoài vùng nước cảng biển, vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường biển....
Guardado en:
| Formato: | Libro |
|---|---|
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Chính trị quốc gia
2017
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02647nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_52253 | ||
| 008 | 180926b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2498 |d 2498 | ||
| 020 | |a 9786045732250 |c 17000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 346.559704 |b Q523Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trên các vùng biển, đảo và thềm lục địa của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia |c 2017 | ||
| 300 | |a 91 tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày các quy định về quản lý vùng biển, đảo và thềm lục địa của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vi phạm các quy định về hàng hải ngoài vùng nước cảng biển, vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường biển. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14248 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11141 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14249 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11142 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14250 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11143 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14251 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11144 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14252 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11145 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14253 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11146 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14254 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11147 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14255 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |l 1 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11148 |r 2021-04-19 |s 2021-04-15 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14256 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11149 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_559704000000000_Q523Đ |7 0 |9 14257 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-26 |o 346.559704 Q523Đ |p MD.11150 |r 2018-09-26 |v 17000.00 |w 2018-09-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


