Hệ thống nhiệt và điều hoà trên xe hơi đời mới
Nội dung tài liệu trình bày hệ thống nhiệt và điều hoà trên xe hơi đời mới. Nguyên lí vận hành của hệ thống điều hoà, các bộ phận của hệ thống nhiệt; Công cụ chẩn đoán, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống nhiệt và điều hoà không khí.....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2009
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02363aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_5483 | ||
| 008 | 090604s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 278 |d 278 | ||
| 020 | |c 78000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 629.2772 |b S105 |
| 100 | 1 | |a Trần Thế San | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hệ thống nhiệt và điều hoà trên xe hơi đời mới |c Trần Thế San, Trần Duy Nam |
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 2009 | ||
| 300 | |a 230tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày hệ thống nhiệt và điều hoà trên xe hơi đời mới. Nguyên lí vận hành của hệ thống điều hoà, các bộ phận của hệ thống nhiệt; Công cụ chẩn đoán, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống nhiệt và điều hoà không khí... | |
| 653 | |a Hệ thống nhiệt và điều hòa | ||
| 655 | |a Công nghệ Kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Trần Duy Nam | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 1860 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |o 629.2772 S105 |p MD.05420 |r 2017-10-23 |v 78000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 1861 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 1 |o 629.2772 S105 |p MD.05423 |r 2021-01-12 |s 2021-01-05 |v 78000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 1862 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |o 629.2772 S105 |p MD.05426 |r 2017-10-23 |v 78000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 6523 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 629.2772 S105 |p MD.09779 |r 2018-02-02 |v 78000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 6524 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 629.2772 S105 |p MD.09780 |r 2018-02-02 |v 78000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 6525 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 629.2772 S105 |p MD.09781 |r 2018-02-02 |v 78000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 6526 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 629.2772 S105 |p MD.09782 |r 2018-02-02 |v 78000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_277200000000000_S105 |7 0 |9 6527 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-02 |o 629.2772 S105 |p MD.09783 |r 2018-02-02 |v 78000.00 |w 2018-02-02 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||