Luật đo đạc và bản đồ
Quy định về hoạt động đo đạc và bản đồ cơ bản; hoạt động đo đạc và bản đồ chuyên ngành; chất lượng sản phẩm đo đạc và bản đồ; công trình hạ tầng đo đạc; thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ; hạ tầng dữ liệu không gian địa lý q...
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2018
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02559nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_56308 | ||
| 008 | 190107b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2720 |d 2720 | ||
| 020 | |a 9786045740996 |c 17000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 346.597044 |b L504Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật đo đạc và bản đồ |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2018 | ||
| 300 | |a 76 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | 3 | |a Quy định về hoạt động đo đạc và bản đồ cơ bản; hoạt động đo đạc và bản đồ chuyên ngành; chất lượng sản phẩm đo đạc và bản đồ; công trình hạ tầng đo đạc; thông tin, dữ liệu, sản phẩm đo đạc và bản đồ; hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia.... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14991 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13821 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14992 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13822 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14993 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13823 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14994 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13824 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14995 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13825 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14996 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13826 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14997 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13827 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14998 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |l 1 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13828 |r 2021-04-14 |s 2021-04-12 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 14999 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |l 1 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13829 |r 2020-07-02 |s 2020-06-18 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597044000000000_L504Đ |7 0 |9 15000 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 346.597044 L504Đ |p MD.13830 |r 2019-01-07 |v 17000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


