Luật an ninh mạng
Bảo vệ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, phòng ngừa,xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng, hoạt động bảo vệ an ninh mạng...
Saved in:
| Format: | Book |
|---|---|
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2018
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02326nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_56391 | ||
| 008 | 190107b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2724 |d 2724 | ||
| 020 | |a 9786045740972 |c 15000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 343.597099 |b L504A |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật an ninh mạng |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2018 | ||
| 300 | |a 68 tr. |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Bảo vệ an ninh mạng đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, phòng ngừa,xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng, hoạt động bảo vệ an ninh mạng... | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15021 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13866 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15022 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13867 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15023 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13868 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15024 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13869 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15025 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13870 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15026 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13871 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15027 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13872 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15028 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13873 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15029 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13874 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597099000000000_L504A |7 0 |9 15030 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-07 |o 343.597099 L504A |p MD.13875 |r 2019-01-07 |v 15000.00 |w 2019-01-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


