Kiểm toán
Sách giới thiệu các kiến thức mang tính nguyên lý của hoạt động kiểm toán, với trọng tâm là kiểm toán độc lập. Sách còn tập trung kiến thức thực hành kiểm toán và giới thiệu thêm các hoạt động kiểm toán chuyên biệt....
محفوظ في:
| مؤلفون آخرون: | , , , |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hồ Chí Minh
Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
2017
|
| الطبعة: | Xuất bản lần thứ 7 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02119nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_56878 | ||
| 008 | 190110b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2747 |d 2747 | ||
| 020 | |a 9786049226045 |c 180000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657.45 |b K304T |
| 245 | 0 | 0 | |a Kiểm toán |c Trần Thị Giang Tân...[et al.] |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 7 | ||
| 260 | |a Hồ Chí Minh |b Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh |c 2017 | ||
| 300 | |a 654 tr. |b Bảng |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán. Bộ môn Kiểm toán | ||
| 520 | 3 | |a Sách giới thiệu các kiến thức mang tính nguyên lý của hoạt động kiểm toán, với trọng tâm là kiểm toán độc lập. Sách còn tập trung kiến thức thực hành kiểm toán và giới thiệu thêm các hoạt động kiểm toán chuyên biệt. | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 700 | 1 | |a Trần Thị Giang Tân. |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Vũ Hữu Đức |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thế Lộc |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Võ Anh Dũng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_450000000000000_K304T |7 0 |9 15142 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-10 |o 657.45 K304T |p MD.13909 |r 2019-01-10 |v 180000.00 |w 2019-01-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_450000000000000_K304T |7 0 |9 15143 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-10 |l 3 |o 657.45 K304T |p MD.13910 |r 2019-10-21 |s 2019-10-01 |v 180000.00 |w 2019-01-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_450000000000000_K304T |7 0 |9 15144 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-10 |l 5 |o 657.45 K304T |p MD.13911 |r 2020-11-19 |s 2020-11-11 |v 180000.00 |w 2019-01-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_450000000000000_K304T |7 0 |9 15145 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-10 |l 4 |o 657.45 K304T |p MD.13912 |r 2019-10-22 |s 2019-10-04 |v 180000.00 |w 2019-01-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_450000000000000_K304T |7 0 |9 15146 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-10 |l 3 |o 657.45 K304T |p MD.13913 |r 2020-10-29 |s 2020-10-26 |v 180000.00 |w 2019-01-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


