Cẩm nang kinh tế học = Econmoics
Sách gồm 2 phần: Làm quen với kinh tế học và ứng dụng.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Đại học Kinh tế Quốc Dân
2018
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00993nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_57317 | ||
| 008 | 190112b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2769 |d 2769 | ||
| 020 | |a 9786049464508 |c 234000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b C454 |
| 100 | 1 | |a Chang, Ha - Joon | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cẩm nang kinh tế học = |b Econmoics |c Ha-Joon Chang ; Nguyễn Tuệ Anh (dịch); Nguyễn Đôn Phước (hiệu đính) |
| 260 | |a H. |b Đại học Kinh tế Quốc Dân |c 2018 | ||
| 300 | |a 456 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm 2 phần: Làm quen với kinh tế học và ứng dụng. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tuệ Anh |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đôn Phước |e Hiệu đính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_C454 |7 0 |9 15196 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-12 |o 330 C454 |p MD.14087 |r 2019-01-12 |v 234000.00 |w 2019-01-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


