Học ăn, học nói, học gói, học mở
Sách gồm những câu chuyện, những kinh nghiệm sống, và cách ứng xử trong giao tiếp văn hóa của người Việt.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thanh niên
2016
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01521nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_59247 | ||
| 008 | 190214b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2876 |d 2876 | ||
| 020 | |a 9786046453765 |c 50000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 646.7 |b Đ552 |
| 100 | 1 | |a Phạm Đức | |
| 245 | 1 | 0 | |a Học ăn, học nói, học gói, học mở |c Phạm Đức |
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 2016 | ||
| 300 | |a 200 tr. |c 21cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 195-196 | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm những câu chuyện, những kinh nghiệm sống, và cách ứng xử trong giao tiếp văn hóa của người Việt. | |
| 653 | |a Sách tham khảo | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_Đ552 |7 0 |9 15457 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-14 |o 646.7 Đ552 |p TK.01341 |r 2019-02-14 |v 50000.00 |w 2019-02-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_Đ552 |7 0 |9 15458 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-14 |o 646.7 Đ552 |p TK.01342 |r 2019-02-14 |v 50000.00 |w 2019-02-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_Đ552 |7 0 |9 15459 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-14 |o 646.7 Đ552 |p TK.01343 |r 2019-02-14 |v 50000.00 |w 2019-02-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_Đ552 |7 0 |9 15460 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-14 |o 646.7 Đ552 |p TK.01344 |r 2019-02-14 |v 50000.00 |w 2019-02-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 646_700000000000000_Đ552 |7 0 |9 15461 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-14 |o 646.7 Đ552 |p TK.01345 |r 2019-02-14 |v 50000.00 |w 2019-02-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


