Ký sinh trùng thực hành Dùng cho đào tạo cử nhân kỹ thuật xét nghiệm y học
Nội dung tài liệu trình bày những kỹ thuật xét nghiệm cơ bản bao gồm phương pháp thu thập, bảo quản, xử lý bệnh phẩm. Giới thiệu hình ảnh kí sinh trùng và vi nấm gây bệnh thường gặp ở nước ta. Trình bày những điểm đặc trưng về hình...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội
Giáo dục
2015
|
| Edição: | Tái bản lần thứ 2 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 05895aam a22005538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_596 | ||
| 008 | 150415s2015 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 30 |d 30 | ||
| 020 | |a 9786040038937 |c 62000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.96 |b X502 |
| 100 | 1 | |a Lê Thị Xuân | |
| 245 | 0 | 0 | |a Ký sinh trùng thực hành |b Dùng cho đào tạo cử nhân kỹ thuật xét nghiệm y học |c Lê Thị Xuân (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a Hà Nội |b Giáo dục |c 2015 | ||
| 300 | |a 239tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày những kỹ thuật xét nghiệm cơ bản bao gồm phương pháp thu thập, bảo quản, xử lý bệnh phẩm. Giới thiệu hình ảnh kí sinh trùng và vi nấm gây bệnh thường gặp ở nước ta. Trình bày những điểm đặc trưng về hình thể để phân biệt ký sinh trùng và giải thích làm thế nào để xác định chúng | |
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 150 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00211 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 151 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00212 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 152 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 3 |m 1 |o 614.55 X502 |p MD.00213 |r 2020-09-01 |s 2020-08-21 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 153 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00214 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 154 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00215 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 155 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00216 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 156 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00217 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 157 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 1 |o 614.55 X502 |p MD.00218 |r 2020-10-01 |s 2020-09-14 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 158 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 614.55 X502 |p MD.00219 |r 2017-09-30 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 159 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 2 |o 614.55 X502 |p MD.00220 |r 2018-10-11 |s 2018-10-01 |v 62000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 185 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |l 1 |o 614.55 X502 |p MD.00203 |r 2019-11-04 |s 2019-10-25 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 186 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 614.55 X502 |p MD.00202 |r 2017-10-02 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 187 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |l 1 |o 614.55 X502 |p MD.00200 |r 2020-10-01 |s 2020-09-14 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 188 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 614.55 X502 |p MD.00199 |r 2017-10-02 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 189 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 614.55 X502 |p MD.00198 |r 2017-10-02 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 190 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |l 2 |o 614.55 X502 |p MD.00197 |r 2019-11-18 |s 2019-11-04 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 191 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 614.55 X502 |p MD.00196 |r 2017-10-02 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 192 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |l 1 |o 614.55 X502 |p MD.00270 |r 2018-03-15 |s 2017-11-01 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 193 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 614.55 X502 |p MD.00269 |r 2020-11-24 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 194 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |l 1 |o 614.55 X502 |p MD.00268 |r 2020-10-01 |s 2020-09-14 |v 62000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 748 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00837 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 749 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00838 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 750 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00839 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 751 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00840 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 752 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |l 1 |o 614.55 X502 |p MD.00841 |r 2019-12-03 |s 2019-11-19 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 753 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00842 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 754 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00843 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 755 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |l 2 |m 1 |o 614.55 X502 |p MD.00844 |r 2021-01-09 |s 2020-12-17 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 756 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-10 |o 614.55 X502 |p MD.00845 |r 2017-10-10 |v 62000.00 |w 2017-10-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_X502 |7 0 |9 2422 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-31 |o 614.55 X502 |p MD.00836 |r 2017-10-31 |v 62000.00 |w 2017-10-31 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


