Điều dưỡng nhi khoa (Sách dùng đào tạo cao đẳng điều dưỡng)
Sách có 24 bài giảng về nhi khoa cơ sở và chăm sóc trẻ em bị các bệnh thường gập. Thêm cái bài về chăm sóc trẻ sơ sinh và cách sử dụng thuốc cho trẻ em.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Y học
2015
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01929nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_60372 | ||
| 008 | 190222b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2928 |d 2928 | ||
| 020 | |a 9786046612933 |c 108000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 618.92 |b Đ250 |
| 100 | 1 | |a Đinh Ngọc Đệ |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Điều dưỡng nhi khoa |b (Sách dùng đào tạo cao đẳng điều dưỡng) |c Đinh Ngọc Đệ (chủ biên) ; Nguyễn Thị Lan Anh, Nguyễn Kim Hà, ...(biên soạn) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2015 | ||
| 300 | |a 399 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Sách có 24 bài giảng về nhi khoa cơ sở và chăm sóc trẻ em bị các bệnh thường gập. Thêm cái bài về chăm sóc trẻ sơ sinh và cách sử dụng thuốc cho trẻ em. | |
| 653 | |a Y Đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Lan Anh |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Kim Hà |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_Đ250 |7 0 |9 15782 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 618.92 Đ250 |p MD.14545 |r 2019-02-22 |v 108000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_Đ250 |7 0 |9 15783 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 618.92 Đ250 |p MD.14546 |r 2019-02-22 |v 108000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_Đ250 |7 0 |9 15784 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 618.92 Đ250 |p MD.14547 |r 2019-02-22 |v 108000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_Đ250 |7 0 |9 15785 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 618.92 Đ250 |p MD.14548 |r 2019-02-22 |v 108000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 618_920000000000000_Đ250 |7 0 |9 15786 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-22 |o 618.92 Đ250 |p MD.14549 |r 2019-02-22 |v 108000.00 |w 2019-02-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


