Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh
Nội dung tài liệu giới thiệu phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, tăng cường khả năng ghi nhớ, sử dụng đúng trong giao tiếp
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội
2016
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02609aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_6077 | ||
| 008 | 150907s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 308 |d 308 | ||
| 020 | |a 9786046223184 |c 188000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.2 |b Đ552 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Anh Đức |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh |c Nguyễn Anh Đức (chủ biên), Nguyễn Anh Tuấn, Ben Williams |
| 260 | |a H. |b Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2016 | ||
| 300 | |a 333tr. |b minh hoạ |c 26cm |e 1 CD-Audio | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu giới thiệu phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, tăng cường khả năng ghi nhớ, sử dụng đúng trong giao tiếp | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Anh Tuấn | |
| 700 | 1 | |a Williams, Ben | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1719 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 20 |m 4 |o 428.2 Đ552 |p MD.01904 |r 2021-01-28 |s 2021-01-20 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1720 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 15 |m 5 |o 428.2 Đ552 |p MD.01905 |r 2021-01-14 |s 2020-12-26 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1721 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |o 428.2 Đ552 |p MD.01906 |r 2017-10-18 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1722 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 8 |o 428.2 Đ552 |p MD.01907 |r 2021-05-04 |s 2021-04-14 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1723 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 1 |o 428.2 Đ552 |p MD.01908 |r 2017-11-24 |s 2017-11-13 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1724 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 11 |m 4 |o 428.2 Đ552 |p MD.01909 |r 2020-12-28 |s 2020-12-23 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1725 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 5 |o 428.2 Đ552 |p MD.01910 |r 2019-12-20 |s 2019-12-07 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1726 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 4 |o 428.2 Đ552 |p MD.01911 |r 2020-11-18 |s 2020-11-04 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1727 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |o 428.2 Đ552 |p MD.01912 |r 2017-10-18 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_200000000000000_Đ552 |7 0 |9 1728 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-18 |l 7 |m 3 |o 428.2 Đ552 |p MD.01913 |r 2020-12-04 |s 2020-11-26 |v 188000.00 |w 2017-10-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


